Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đế quốc

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩˦ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước quân chủ do hoàng đế đứng đầụ.
  2. Nước đi xâm lược nước khác, biến nước này thành thuộc địa hay phụ thuộc.
    • Bọn đế quốc.
    • Chủ nghĩa đế quốc.
  3. Nước theo chủ nghĩa đế quốc.
Tính từ
  1. Đế quốc chủ nghĩa, nói tắt.
    • Nước đế quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 帝國.

Từ, cụm từ chứa "đế quốc"

Cấu tạo âm tiết

đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đế quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.