Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đế quốc chủ nghĩa

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˦ kuək̚˧˦ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɗej˨˩˦ kuək̚˦˧˥ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗej˦˥ wək̚˦˥ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về chủ nghĩa đế quốc, có tính chất của chủ nghĩa đế quốc.
Danh từ
  1. Xem chủ nghĩa đế quốc.

Cấu tạo âm tiết

đếâm đầu đ · vần ê · thanh sắc
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đế quốc chủ nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.