Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗe˧˨ʔ ɲi˧˨ʔ tʰe˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔɗej˨˩ʔ ɲɪj˨˩ʔ tʰej˨˩˦ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗej˨˩˨ ɲɪj˨˩˨ tʰej˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Cấu tạo âm tiết
| đệ | âm đầu đ · vần ê · thanh nặng |
| nhị | âm đầu nh · vần i · thanh nặng |
| thế | âm đầu th · vần ê · thanh sắc |
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "Đệ nhị Thế chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.