Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

địa chính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thông tin chi tiết về hiện trạng và tình trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất, tài sản gắn liền với đất.
  2. Công việc quản lí đất đai.
    • sở địa chính
    • làm công tác địa chính

Từ, cụm từ chứa "địa chính"

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "địa chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.