Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ t͡ɕɨn˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tính chất liên quan đến các hoạt động chính trị bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vật lý của một quốc gia hoặc một vùng, dẫn đến ảnh hưởng bởi quyền lực và các mối quan hệ với các nước khác.
"địa chính trị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | geopolitical |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| địa | âm đầu đ · vần ia · thanh nặng |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "địa chính trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.