Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ cək̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoa học nghiên cứu thành phần cấu tạo, quy luật hoạt động, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
- Ngành địa chất học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"địa chất học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | geology · dynamic geology |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| địa | âm đầu đ · vần ia · thanh nặng |
| chất | âm đầu ch · vần ât · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "địa chất học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.