Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

địa chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕi˧˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi ở ghi trên giấy tờ.
    • Anh ghi cho tôi địa chỉ của anh ở Hà Nội.

Câu ví dụ thêm

  • Điền tên và địa chỉ của bạn vào.Fill in your name and address.
  • Hãy ghi lại địa chỉ của tôi.Please write down my address.
  • Địa chỉ email của tôi là hans@karlolo.net.My email address is hans@karlolo.net.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"địa chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh address
🇨🇳 Tiếng Trung 地址 dì zhǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 住所 じゅうしょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 주소 juso
🇫🇷 Tiếng Pháp l'adresse
🇩🇪 Tiếng Đức die Adresse
🇷🇺 Tiếng Nga адрес а́дрес
🇹🇭 Tiếng Thái ที่อยู่ thîi-yùu
🇮🇹 Tiếng Ý l'indirizzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "địa chỉ"

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "địa chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.