Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ zəːj˧˦] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường ranh giới phân chia các vùng đất, các khu vực hành chính.
- xác định địa giới giữa hai nước
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "địa giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.