Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ hoặc một phần bề mặt tự nhiên của Trái Đất và các hiện tượng tự nhiên, kinh tế, dân cư cùng tình hình phân bố của chúng trên bề mặt đó.
- điều kiện địa lí
- bản đồ địa lí
- Địa lí học (nói tắt)
- bộ môn địa lí
- Thuật xem hình thế địa lí để chọn đất dựng nhà cửa hay đặt mồ mả, cho rằng việc này ảnh hưởng đến thịnh suy của gia tộc, con cháu, theo quan niệm mê tín.
- thầy địa lí
- Khoa học nghiên cứu đất đai.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "địa lí"
địa lí tự nhiênNgành địa lí học nghiên cứu các yếu tố tự nhiên tác động trên bề mặt Trái Đất.địa lí kinh tếNgành địa lí học nghiên cứu sự phân bố về mặt kinh tế và các khả năng khai thác tài nguyên trên một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.địa lí họcKhoa học nghiên cứu về địa lí.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "địa lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.