Địa Trung Hải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ haːj˧˩] · Huế [ʔɗiə˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˧˧ haːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˧˧ haːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vịnh kín nằm giữa Âu châu, Á châu và Phi châu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 地中海.

"Địa Trung Hải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Mediterranean

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "Địa Trung Hải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.