định vị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˨ʔ vi˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨn˨˩ʔ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨn˨˩˨ vɪj˨˩˨] ~ [ʔɗɨn˨˩˨ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xác định vị trí tại thực địa của một vật thể nào đó theo những dấu hiệu xuất phát hay phản xạ từ bản thân nó.
    • Máy định vị
    • Định vị vô tuyến (bằng kĩ thuật vô tuyến điện)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 定位.

"định vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh locate · navigation
🇨🇳 Tiếng Trung 导航 dǎo háng
🇫🇷 Tiếng Pháp localiser · situer
🇩🇪 Tiếng Đức orten
🇮🇹 Tiếng Ý localizzare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "định vị"

Cấu tạo âm tiết

địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "định vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.