Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đồng âm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔəm˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đọc như nhau, nhưng nghĩa khác nhau.
    • Những tiếng đồng âm trong tiếng Việt viết không khác nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 同音.

Từ, cụm từ chứa "đồng âm"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồng âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.