đồng phạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˨˩ faːm˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˦˩ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hai người trở lên cùng phạm tội trong một vụ án cụ thể.
    • Đồng phạm nhận hối lộ.

Câu ví dụ thêm

  • Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.Sami forced Layla to be a drug mule.

"đồng phạm" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le complice
🇩🇪 Tiếng Đức der Komplize
🇮🇹 Tiếng Ý il complice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đồng phạm"

Cấu tạo âm tiết

đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồng phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.