Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗo˧˨ʔ fən˧˧ zaːj˧˩] · Huế [ʔɗow˨˩ʔ fəŋ˧˧ jaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗow˨˩˨ fəŋ˧˧ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (máy tính) Đại lượng đo độ nét của hình ảnh, được biểu thị bằng số điểm ảnh trên mỗi inch.
- Độ phân giải màn hình.
"độ phân giải" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | resolution |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| độ | âm đầu đ · vần ô · thanh nặng |
| phân | âm đầu ph · vần ân · thanh ngang |
| giải | âm đầu gi · vần ai · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "độ phân giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.