Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

độc tố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ to˧˦] · Huế [ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất độc sản sinh ra từ sinh vật hoặc vi sinh vật.
    • Đào thải độc tố.

"độc tố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh toxicant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "độc tố"

Cấu tạo âm tiết

độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "độc tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.