Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːŋ˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ to˧˦] · Huế [kʰaːŋ˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ tow˨˩˦] · Sài Gòn [kʰaːŋ˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Y học) Chất có khả năng loại trừ tác dụng gây bệnh của chất độc để bảo vệ cơ thể.
- Kháng độc tố bạch hầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kháng độc tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.