Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển lực lượng vũ trang sang trạng thái thời chiến.
- Ban hành lệnh động viên cục bộ.
- Huy động đến mức tối đa cho phép vào một công cuộc chung (thường là để phục vụ cho chiến tranh)
- Động viên sức người sức của cho tiền tuyến.
- Tác động đến tinh thần làm cho phấn khởi vươn lên mà tích cực hoạt động.
- Khen thưởng để động viên.
- Động viên nhau làm tròn nhiệm vụ.
- Các hình thức động viên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 動員.
"động viên" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "động viên"
vận động viênNgười chuyên luyện tập, thi đấu và biểu diễn một môn thể thao nhất định.tổng động viênĐộng viên mọi lực lượng trong nước để phục vụ cho chiến tranh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "động viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.