Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

động viên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển lực lượng vũ trang sang trạng thái thời chiến.
    • Ban hành lệnh động viên cục bộ.
  2. Huy động đến mức tối đa cho phép vào một công cuộc chung (thường là để phục vụ cho chiến tranh)
    • Động viên sức người sức của cho tiền tuyến.
  3. Tác động đến tinh thần làm cho phấn khởi vươn lên mà tích cực hoạt động.
    • Khen thưởng để động viên.
    • Động viên nhau làm tròn nhiệm vụ.
    • Các hình thức động viên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 動員.

"động viên" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 鼓励 gǔ lì · 动员 dòng yuán · 勉励 miǎn lì
🇹🇭 Tiếng Thái จูงใจ juung-jai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "động viên"

Cấu tạo âm tiết

độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "động viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.