Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ viən˧˧] · Huế [vəŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ viəŋ˧˧] ~ [jəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên luyện tập, thi đấu và biểu diễn một môn thể thao nhất định.
- Vận động viên bơi lội.
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn trở thành vận động viên bơi lội.I want to be a swimmer.
- Tom trước đây là một vận động viên thể hình.Tom is a former bodybuilder.
- Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.He's an Olympic medal winner.
"vận động viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | athlete |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 選手 せんしゅ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 선수 seonsu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'athlète |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักกีฬา nák-kii-laa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'atleta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| vận | âm đầu v · vần ân · thanh nặng |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "vận động viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.