đờn ca tài tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˨˩ kaː˧˧ taːj˨˩ tɨ˧˩] · Huế [ʔɗəːŋ˦˩ kaː˧˧ taːj˦˩ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˨˩ kaː˧˧ taːj˨˩ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại hình âm nhạc cổ truyền tại Nam Bộ Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

đờnâm đầu đ · vần ơn · thanh huyền
caâm đầu c · vần a · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đờn ca tài tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.