Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đa cảm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˧ kaːm˧˩] · Huế [ʔɗaː˧˧ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˧˧ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ cảm xúc, dễ rung động.
    • Một tâm hồn đa cảm.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không phải tuýp người đa sầu đa cảm.Tom really isn't the sentimental type.

"đa cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sentimental · sensitive · emotional
🇫🇷 Tiếng Pháp sentimental
🇮🇹 Tiếng Ý sentimentale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

đaâm đầu đ · vần a · thanh ngang
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đa cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.