da cam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ kaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ kaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Màu vàng tựa như màu vỏ quả cam lúc chín.
    • Áo màu da cam.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "da cam"

Cấu tạo âm tiết

daâm đầu d · vần a · thanh ngang
camâm đầu c · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "da cam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.