Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ zaː˧˧ kaːm˧˧] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ jaː˧˧ kaːm˧˧] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨ jaː˧˧ kaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại hóa chất diệt cỏ và làm rụng lá cây được quân đội Hoa Kỳ sử dụng trong thời kỳ chiến tranh tại Việt Nam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , do những chiếc thùng phuy vận chuyển loại hóa chất này có vẽ các sọc da cam ở bên ngoài thùng.
Cấu tạo âm tiết
| chất | âm đầu ch · vần ât · thanh sắc |
| độc | âm đầu đ · vần ôc · thanh nặng |
| da | âm đầu d · vần a · thanh ngang |
| cam | âm đầu c · vần am · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chất độc da cam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.