Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điêu linh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˧ lïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗiw˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xác xơ, tàn tạ.
    • Cảnh vật điêu linh.
  2. Khổ cực, long đong, vất vả.
    • Sống một cuộc đời điêu linh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

điêuâm đầu đ · vần iêu · thanh ngang
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điêu linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.