Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˩ hïŋ˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˧˨ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˦ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có những đặc điểm chung của đồng loại, giúp suy ra đặc điểm chung của đồng loại từ cá thể đã cho.
- Mời quý khách xem một số dự án điển hình mà chúng tôi đã triển khai.
Câu ví dụ thêm
- Tom là một người Anh điển hình.Tom's a typical Englishman.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 典型.
"điển hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | typical · typically · representative |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 典型 diǎn xíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 典型 てんけい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | typique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | typisch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | типичный типи́чный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | tipico |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | representante · típico · típica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điển hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.