Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phương thức truyền thông tin đi xa bằng tín hiệu điện.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 電報.
"điện báo" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 電報 でんぽう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "điện báo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điện báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.