điện mặt trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ mak̚˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ mak̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại năng lượng được tạo ra từ việc chuyển đổi năng lượng mặt trời, chuyển hóa quang năng và nhiệt năng thành điện năng thông qua các tấm pin năng lượng mặt trời.
    • Hệ thống điện mặt trời mái nhà.

"điện mặt trời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh solar power · solar electricity

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điện mặt trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.