Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đinh vít

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˧ vit̚˧˦] · Huế [ʔɗɨn˧˧ vit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɨn˧˧ vɨt̚˦˥] ~ [ʔɗɨn˧˧ jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem vít.

"đinh vít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh screw
🇨🇳 Tiếng Trung 螺丝钉 luó sī dīng
🇯🇵 Tiếng Nhật ねじ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đinhâm đầu đ · vần inh · thanh ngang
vítâm đầu v · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đinh vít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.