vít

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần it

Phát âm (IPA): Hà Nội [vit̚˧˦] · Huế [vit̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨt̚˦˥] ~ [jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đanh ốc.
    • vít đầu bẹt
    • bắt vít
Động từ
  1. Lấp lại.
    • vít lỗ hở
    • vít lối đi
  2. Kéo mạnh xuống.
    • Đôi tay vít cả đôi cành. (ca dao)
Động từ
  1. vứt, bỏ, ném.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

danh từ

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vít" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh screw
🇫🇷 Tiếng Pháp la vis · vis
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tornillo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan schroef · vijs

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "vít"

Cấu tạo âm tiết

vítâm đầu v · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.