vít
Phát âm (IPA): Hà Nội [vit̚˧˦] · Huế [vit̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨt̚˦˥] ~ [jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đanh ốc.
- vít đầu bẹt
- bắt vít
- Lấp lại.
- vít lỗ hở
- vít lối đi
- Kéo mạnh xuống.
- Đôi tay vít cả đôi cành. (ca dao)
- vứt, bỏ, ném.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
danh từ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vít" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | screw |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la vis · vis |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | tornillo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | schroef · vijs |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "vít"
tua vítGồm phần đầu và phần thân, phần đầu có dạng dẹp hoặc chữ thập.đinh vítxem vítvấn vítXoắn lại với nhau.vướng vít(Ít dùng)bánh vítBánh răng ăn khớp với trục vít.trục vítTrục có ren, dùng để truyền chuyển động.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.