đoạt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗwaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lấy hẳn được về cho mình, qua đấu tranh với người khác.
- Đoạt chức vô địch.
- Đoạt lấy chính quyền.
- Vũ khí đoạt được của địch.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đoạt"
"đoạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to win; to seize |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "đoạt"
tước đoạtTước và chiếm lấy.chiếm đoạtChiếm của người làm của mình, bằng cách dựa vào vũ lực, quyền thế.cưỡng đoạtChiếm lấy bằng sức mạnh.thoán đoạtCướp ngôi vua.định đoạtQuyết định dứt khoát (việc, vấn đề quan trọng), dựa vào quyền hành tuyệt đối của mình.tiếm đoạtCướp quyền của kẻ khác.soán đoạtN h. Thoán đoạt.sang đoạtCướp giật.tranh đoạtGiành nhau để chiếm lấy quyền lợi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.