Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ĩ

Định nghĩa Thanh ngãVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˦ˀ˥] · Huế [ʔɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ký tự i viết thường với thanh ngã ◌̃ trong văn bản tiếng Việt.
    • tĩnh lặng suy nghĩ

Câu ví dụ thêm

  • Tom và Johannes ầm ĩ như trẻ con.Tom and Johannes were as boisterous as children.
  • Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.Would you two knock it off with the loud noise? I'm trying to sleep.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ĩ"

Cấu tạo âm tiết

ĩâm đầu (không) · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.