Ỉ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˩] · Huế [ʔɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ký tự I viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
- [[ỉu
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "Ỉ"
ỉ eoPhàn nàn với những âm thanh nhỏ, dài, gây cho người ta cảm giác sốt ruột, khó chịu, không yên tâm.ỉ êTừ gợi tả tiếng khóc nhỏ, dai dẳng và ỉ eo một cách khó chịu (thường nói về trẻ con)âm ỉNgấm ngầm, không dữ dội, nhưng kéo dài.ỉ ôikèo nhèo kể lể.lợn ỉGiống lợn địa phương ở miền Bắc Việt Nam, có mặt ngắn và nhăn, tai vểnh, lưng võng và chân thấp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Ỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.