Ư

Chữ cáiPhó từGiới từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Chữ cái
  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết hoa.
Phó từ
  1. Từ dùng để hỏi hàm ý ngạc nhiên.
    • THẾ Ư?
  2. Biểu thị mức độ hết sức cao.
    • QUÁ Ư TỒI TỆ
  3. Tiếng trả lời nhụ nhự khi còn say ngủ.
Giới từ
  1. (cũ, ít dùng) Ở, tại, vào lúc.
    • NGỤ BINH Ư NÔNG

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "Ư"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"Ư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (question particle, surprise)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "Ư"

Cấu tạo âm tiết

ưâm đầu (không) · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Ư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.