Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước số

Danh từ
Danh từ
  1. Số chia hết của một số khác.
    • 1, 3, 5 là ước số của 15

Từ, cụm từ chứa "ước số"

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ước số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.