ước số chung

Danh từ
Danh từ
  1. Ước số đồng thời của nhiều số.
    • 3 là ước số chung của 6, 9, 12, 15, 18, …

Từ, cụm từ chứa "ước số chung"

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ước số chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.