Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ứng cử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ kɨ˧˩] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ kɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tự ghi tên trong danh sách để được bầu chọn trong cuộc bầu cử.
    • ứng cử chức tổng thống

Câu ví dụ thêm

  • Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.I entered Tom's name on the list of candidates.
  • Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies.

"ứng cử" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 候选 hòu xuǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 候補 こうほ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ứng cử"

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ứng cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.