ứng cử viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ kɨ˧˩ viən˧˧] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ kɨ˧˨ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ kɨ˨˩˦ viəŋ˧˧] ~ [ʔɨŋ˦˥ kɨ˨˩˦ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người ứng cử.
    • ứng cử viên tổng thổng
    • ứng cử viên của chức vô địch mùa bóng 2006

Câu ví dụ thêm

  • Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.I entered Tom's name on the list of candidates.

"ứng cử viên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh candidate
🇯🇵 Tiếng Nhật 候補 こうほ
🇰🇷 Tiếng Hàn 후보 hubo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ứng cử viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.