Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨŋ˧˦ sɨ˧˩] · Huế [ʔɨŋ˦˧˥ sɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɨŋ˦˥ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thể hiện thái độ, hành động thích hợp trước những việc có quan hệ giữa mình với người khác.
- biết cách ứng xử
- ứng xử khôn khéo, thông minh
- văn hoá ứng xử
"ứng xử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to behave; conduct |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 応対 おうたい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ứng xử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.