Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

an toàn khu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ twaːn˨˩ xu˧˧] · Huế [ʔaːŋ˧˧ twaːŋ˦˩ kʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ kʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Địa điểm trong căn cứ địa cách mạng, có địa thế thuận lợi cho việc bảo vệ an toàn tuyệt đối người và cơ sở vật chất của cách mạng. Là nơi các cơ quan đầu não của cách mạng Việt Nam đóng trước , trong và .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "an toàn khu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.