Danh từ
- Đàn anh sừng sỏ trong bọn lưu manh.
- Dân anh chị.
- Một tay anh chị.
Câu ví dụ thêm
- Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.Tom doesn't have any siblings. He is an only child.
- "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một.""Do you have any siblings?" "No, I'm an only child."
- tôi luôn tự hỏi sẽ như thế nào khi có anh chị sinh đôiI've always wondered what it'd be like to have siblings.
Từ, cụm từ chứa "anh chị"
anh chị emNhững người còn trẻ, gồm cả nam lẫn nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói tổng quát)anh chị em họ chéoTên gọi trong hệ thống thân tộc để chỉ mối quan hệ giữa các con của anh em ruột (anh trai, em gái cùng cha, cùng mẹ), hoặc giữa các con của chị em ruột (chị gái, em trai cùng cha, cùng mẹ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "anh chị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.