Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

anh chị em

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ t͡ɕɪj˨˩ʔ ʔɛm˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ cɪj˨˩˨ ʔɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những người còn trẻ, gồm cả nam lẫn nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói tổng quát)
    • nhà có ba anh chị em
    • anh chị em trong cơ quan

Câu ví dụ thêm

  • Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.Tom doesn't have any siblings. He is an only child.
  • "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một.""Do you have any siblings?" "No, I'm an only child."

"anh chị em" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh siblings
🇯🇵 Tiếng Nhật 兄弟 きょうだい
🇰🇷 Tiếng Hàn 남매 nammae
🇹🇭 Tiếng Thái พี่น้อง phîi-náwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "anh chị em"

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
chịâm đầu ch · vần i · thanh nặng
emâm đầu (không) · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "anh chị em" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.