anh hùng cá nhân

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ kaː˧˦ ɲən˧˧] · Huế [ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩ kaː˨˩˦ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩ kaː˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính chất anh hùng, nhưng nhằm mục đích đề cao cá nhân, coi thường quần chúng, tách rời tập thể.
    • Những hành động anh hùng cá nhân không được nhân dân coi trọng.

Cấu tạo âm tiết

anhâm đầu (không) · vần anh · thanh ngang
hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "anh hùng cá nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.