Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bàn độc

Danh từ
Danh từ
  1. Bàn dùng để đặt đồ thờ cúng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bàn độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.