Động từ
- Bàn tán với nhiều ý kiến khác nhau, trái ngược nhau.
- "Thôi các ông không phải bàn ra tán vào! Nói lắm chỉ nát chuyện!" (VTrPhụng; 4)
Cấu tạo âm tiết
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
| ra | âm đầu r · vần a · thanh ngang |
| tán | âm đầu t · vần an · thanh sắc |
| vào | âm đầu v · vần ao · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "bàn ra tán vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.