Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bác ái

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˦ ʔaːj˧˦] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có lòng thương yêu rộng rãi hết thảy mọi người, mọi loài.
    • Giàu tình bác ái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 博愛.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bácâm đầu b · vần ac · thanh sắc
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bác ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.