Thành ngữ
- Mỗi người mỗi ý kiến khác nhau và không được thống nhất.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| bách | âm đầu b · vần ach · thanh sắc |
| khẩu | âm đầu kh · vần âu · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "bách nhân bách khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.