Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ kïŋ˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Toán học) Đoạn thẳng từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu.
- Đường bán kính của trái đất.
Câu ví dụ thêm
- Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic.
- Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.The area of a circle can be expressed as a function of its radius.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 半徑.
"bán kính" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 半径 はんけい |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | радиус ра́диус |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รัศมี rát-sà-mǐi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il raggio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bán kính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bán kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.