bán tín bán nghi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ tin˧˦ ʔɓaːn˧˦ ŋi˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ tin˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ tɨn˦˥ ʔɓaːŋ˦˥ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chưa tin hẳn và vẫn còn hoài nghi. Nửa tin, nửa ngờ
    • Anh ta lúc nào cũng bán tín bán nghi .
    • Hãy còn bán tín bán nghi,.
    • Chưa đem vào dạ chưa ghi vào lòng. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 半信半疑

"bán tín bán nghi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hesitate
🇯🇵 Tiếng Nhật 半信半疑
🇫🇷 Tiếng Pháp hésiter
🇳🇱 Tiếng Hà Lan weifelen · twijfelen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
tínâm đầu t · vần in · thanh sắc
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bán tín bán nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.