bán tự động

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ tɨ˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ tɨ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ tɨ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không hoàn toàn tự động.
    • Máy bán tự động.

"bán tự động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh semi-automatic
🇫🇷 Tiếng Pháp semi-automatique
🇳🇱 Tiếng Hà Lan semi-automatisch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bán tự động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.