Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ tʰu˨˩] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trả được mối thù, bắt kẻ thù phải chịu sự trừng phạt.
- Báo thù cho cha mẹ.
Câu ví dụ thêm
- Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ báo thù.You killed my father, and today I'll have my vengeance.
- Tom muốn báo thù.Tom wants vengeance.
"báo thù" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "báo thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.