báo thù

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ tʰu˨˩] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trả được mối thù, bắt kẻ thù phải chịu sự trừng phạt.
    • Báo thù cho cha mẹ.

Câu ví dụ thêm

  • Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ báo thù.You killed my father, and today I'll have my vengeance.
  • Tom muốn báo thù.Tom wants vengeance.

"báo thù" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 报仇 bào chóu · 报复 bào fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 討つ うつ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
thùâm đầu th · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "báo thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.