Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːt̚˧˦ t͡ɕïŋ˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ t͡ɕɨn˦˧˥ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ cɨn˦˥ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tám phương tiện vi diệu đưa chúng sinh đến đời sống an lạc, giải thoát, giác ngộ theo Phật giáo.
"bát chính đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | noble eightfold path |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 八正道 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bát | âm đầu b · vần at · thanh sắc |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| đạo | âm đầu đ · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bát chính đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.